Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno4 SE tại Việt Nam

Giá Oppo Reno4 SE tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/09/2020
  • 169g, dày 7.9mm
  • Android 10, ColorOS 7.2
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam9.854.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 720 5G
  • Pin: 4300mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno4 SE

Ra mắt

Ngày ra mắt24/09/2020
WikipediaOppo Reno4 SE trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước160.5 x 73.9 x 7.9 mm (6.32 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng169 g (5.96 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Blue

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density) 430 nits typ. value (advertised)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.2
ChipMediaTek MT6853V Dimensity 720 5G (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC3

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.0

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4300 mAh, non-removable
SạcFast charging 65W Reverse charging SuperVOOC 2.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno4 SE?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno4 SE

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno4 SE.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno4 SE tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($379).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.854.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$379
HãngOppo Mobiles
Mã máyOppo Reno4 SE

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.671.000₫ — 11.037.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno4 SE

Oppo Reno4 SE ra mắt ngày 24/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.854.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.43 inch, chip Dimensity 720 5G, RAM 8GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 61,940
Giá tại BangladeshTk 33,000
Giá tại USA$379
Giá tại CanadaCA$ 493 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 31,078 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 114 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,706 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 47,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,845 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,380 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,421 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 512 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 117,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,391 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 303 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,685,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,653 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,819 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 28,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,980 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 51,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 504,828 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,591,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,697 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,883 (Giá quy đổi)