Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Orange Atlanta tại Việt Nam

Giá Orange Atlanta tại Việt Nam
  • 130g, dày 13mm
  • bộ nhớ 120MB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.8"240x320 pixel
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Orange Atlanta

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước104 x 56 x 13 mm (4.09 x 2.20 x 0.51 in)
Trọng lượng130 g (4.59 oz)

Màn hình

Kích thước2.8 inch, 24.3 cm2 (~41.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong120MB
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Tính năngMain Camera,Single,3.15 MP, AFVideo,Yes

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion batteryStand-by,Up to 336 hTalk time,Up to 4 h

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity ,MP4/H.264 player MP3/WAV/eAAC+ player Organizer Voice memo Predictive text input

Kết nối

Bluetooth2.1, A2DP
GPSKhông

Bạn nghĩ gì về Orange Atlanta?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Orange Atlanta

Chưa có bình luận nào về Orange Atlanta.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Orange Atlanta tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$49
HãngOrange Mobiles
Mã máyAtlanta

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.121.000₫ — 1.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Orange Atlanta

Orange Atlanta ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 4,000
Giá tại BangladeshTk 2,080
Giá tại USA$49
Giá tại CanadaCA$ 64 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 15 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 221 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 6,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 178 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 184 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 15,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 180 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 235 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 3,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 515 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 6,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 65,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 205,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,642 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,700 (Giá quy đổi)