Camera sau
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|

| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 GPRS,YesEDGE,No |
| Kích thước | 109 x 46 x 12.4 mm (4.29 x 1.81 x 0.49 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 80 g (2.82 oz) |
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~35.6% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,VGAVideo,No |
|---|
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion batteryStand-by,Up to 240 hTalk time,Up to 5 h |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá niêm yết | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | Orange Mobiles |
| Mã máy | San Francisco |
Orange San Francisco ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.200.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,600 |
| Giá tại USA | $200 |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Orange San Francisco
Chưa có bình luận nào về Orange San Francisco.