Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 Speed,HSPA |
| Kích thước | 117 x 58.5 x 10.6 mm (4.61 x 2.30 x 0.42 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 120 g (4.23 oz) |
| Kích thước | 3.5 inch, 34.9 cm2 (~50.9% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~267 ppi density) |
| CPU | 800 MHz |
|---|
| Bộ nhớ trong | 512MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion batteryStand-by,Up to 240 hTalk time,Up to 4 h 30 min |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass ,MP4/H.264 player MP3/WAV/eAAC+ player Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).
| Giá niêm yết | 1.274.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $49 |
| Hãng | Orange Mobiles |
| Mã máy | Sydney |
Orange Sydney ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 5,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 2,600 |
| Giá tại USA | $49 |
| Giá tại Canada | CA$ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,018 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 15 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,695 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 178 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 184 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 66 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 15,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 735,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 343 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 235 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 515 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 65,268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 205,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,642 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,700 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Orange Sydney
Chưa có bình luận nào về Orange Sydney.