Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 13/05/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA |
| Kích thước | 145.4 x 74.1 x 11.4 mm (5.72 x 2.92 x 0.45 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 200 g (7.05 oz) |
| SIM | Dual SIM, (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~64.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~220 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2 (Jelly Bean) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.3 GHz |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 1.2 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 5300 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 33 h |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($42).
| Giá gần nhất | 1.092.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $42 |
| Hãng | Philps |
| Mã máy | W6610 |
Philips W6610 ra mắt ngày 13/05/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.092.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, RAM 1GB và pin 5300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 7,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,640 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $42 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 55 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,444 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 13 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 153 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 13,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 154 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 34 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 630,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 294 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 202 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,171 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 55,944 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 176,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,407 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,314 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Philips W6610
Chưa có bình luận nào về Philips W6610.