Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 11/01/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 117 x 52.4 x 13.4 mm (4.61 x 2.06 x 0.53 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 88.1 g (3.10 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Azure, Yellow, Warm Red, Charcoa |
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~29.1% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| RAM | 256MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 512MB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1200 mAh, removable (BL-4UL) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 8 h (3G) |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($41).
| Giá niêm yết | 1.066.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $41 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 3310 4G |
Nokia 3310 4G ra mắt ngày 11/01/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.066.000₫.
Máy có màn hình 2.4 inch, RAM 256MB và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 6,650 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,458 |
| Giá tại USA | $41 |
| Giá tại Canada | CA$ 53 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,362 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 12 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 185 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,255 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 149 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 154 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 12,710 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 150 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 33 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 615,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 287 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 197 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,096 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 431 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,535 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 54,612 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 172,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,374 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,259 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 3310 4G
Chưa có bình luận nào về Nokia 3310 4G.