
| Ngày ra mắt | 09/10/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Kích thước | 119.6 x 51.1 x 16.3 mm (4.71 x 2.01 x 0.64 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 122 g (4.30 oz) |
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~29.2% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2900 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 2400 h Talk time Up to 40 h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($15).
| Giá niêm yết | 390.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $15 |
| Hãng | Philps |
| Mã máy | X1560 |
Philips X1560 ra mắt ngày 09/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 390.000₫.
Máy có màn hình 2.4 inch và pin 2900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 2,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 1,300 |
| Giá tại USA | $15 |
| Giá tại Canada | CA$ 20 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 1,230 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 5 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 68 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 1,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 825 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 56 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 20 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 4,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 12 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 225,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 105 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 72 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 1,133 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 158 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 2,025 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 19,980 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 63,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 503 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 827 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Philips X1560
Chưa có bình luận nào về Philips X1560.