Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Verykool I133 tại Việt Nam

Giá Verykool I133 tại Việt Nam
  • 85g, dày 12.4mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam390.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.8"128x160 pixel
  • Pin: 600mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Verykool I133

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 1900 Speed,Yes, 384 kbps

Thiết kế

Kích thước110 x 48.2 x 12.4 mm (4.33 x 1.90 x 0.49 in)
Trọng lượng85 g (3.00 oz)

Màn hình

Kích thước1.8 inch, 10.2 cm2 (~19.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,VGAVideo,Yes

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 600 mAh batteryStand-by,Up to 120 hTalk time,Up to 3 h

Bạn nghĩ gì về Verykool I133?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Verykool I133

Chưa có bình luận nào về Verykool I133.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Verykool I133 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($15).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết390.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$15
HãngVerykool
Mã máyI133

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
343.000₫ — 437.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Verykool I133

Verykool I133 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 390.000₫.

Máy có màn hình 1.8 inch và pin 600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 1,900
Giá tại BangladeshTk 988
Giá tại USA$15
Giá tại CanadaCA$ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 1,230 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 5 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 68 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 1,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 825 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 55 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 56 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 4,650 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 55 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 12 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 225,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 72 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 1,133 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 158 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 2,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 19,980 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 63,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 503 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 827 (Giá quy đổi)