Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Verykool I240 tại Việt Nam

Giá Verykool I240 tại Việt Nam
  • 73.7g, dày 14.6mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam1.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Pin: 800mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Verykool I240

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,YesEDGE,Yes

Thiết kế

Kích thước109.9 x 47.3 x 14.6 mm (4.33 x 1.86 x 0.57 in)
Trọng lượng73.7 g (2.57 oz)

Màn hình

Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~34.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,2 MPVideo,Yes

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngLi-Ion 800 mAh batteryStand-by,Up to 240 hTalk time,Up to 3 h

Bạn nghĩ gì về Verykool I240?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Verykool I240

Chưa có bình luận nào về Verykool I240.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Verykool I240 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$49
HãngVerykool
Mã máyI240

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.121.000₫ — 1.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Verykool I240

Verykool I240 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 2,900
Giá tại BangladeshTk 1,508
Giá tại USA$49
Giá tại CanadaCA$ 64 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 15 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 221 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 6,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 178 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 184 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 15,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 180 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 235 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 3,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 515 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 6,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 65,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 205,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,642 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,700 (Giá quy đổi)