Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá POCO F4 5G tại Việt Nam

Giá POCO F4 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 23/06/2022
  • 195g, dày 7.7mm
  • Android v12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.240.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 870
  • Pin: 4500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình POCO F4 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt23/06/2022

Mạng

Băng tần 2GGSM 1800 / 1900 / 850 / 900 MHz
Băng tần 3GUMTS 1900 / 2100 / 850 / 900 MHz
Băng tần 4GTD-LTE 2300(band 40), FD-LTE 1800(band 3)

Thiết kế

Kích thướcHeight: 163.2mm Width: 75.95mm Thickness: 7.7mm, 163.2 x 76 x 7.7 mm (6.43 x 2.99 x 0.30 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back
SIMDual SIM, GSM+GSM
Màu sắcMoonlight Silver, Night Black, Nebula Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 900 nits (HBM), 1300 nits (peak), DCI-P3 100% (typ) 360Hz touch sampling rate Up to 120Hz refresh rate TrueColor Dolby Vision HDR10+, Brightness: 900 nits (HBM),1300 nits (peak), Sunlight display 3.0, SGS Eye Care Display
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid v12
ChipQualcomm Snapdragon 870
CPUCPU: Qualcomm®️ Kryo™ 585, Octa-core CPU, 7nm manufacturing process 1x Prime core (A77-based), 3.2GHz 3x Gold cores (A77-based), 2.42GHz 4x Silver cores (A55-based), 1.8GHz
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP f/1.8, Wide Angle, Primary Camera
Ống kính 28 MP f/2.2, Ultra-Wide Angle Camera
Ống kính 35 MP f/2.4, Macro Camera
Tính năngDigital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus
Quay video3840x2160 @ 30 fps, 1920x1080 @ 30 fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, Wide Angle, Primary Camera
Quay video1920x1080 @ 30 fps, 1280x720 @ 30 fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast Charging 44W

Tính năng

Cảm biếnLight sensor, Proximity sensor, Accelerometer, Gyroscope

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiCó, Wi-Fi 802.11, b/g/n
BluetoothCó, v5.2
GPSCó with A-GPS, Glonass
NFCCó
USBMass storage device, USB charging

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 590961 (v8), 698586 (v9) GeekBench: 3190 (v5.1) GFXBench: 49fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-26.1 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 101h

Bạn nghĩ gì về POCO F4 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về POCO F4 5G

Chưa có bình luận nào về POCO F4 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá POCO F4 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($240).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.240.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$240
HãngXiaomi Mobiles
Mã máy22021211RG, 22021211RI

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.491.000₫ — 6.989.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh POCO F4 5G

  • Giá POCO F4 5G tại Việt Nam
  • POCO F4 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu POCO F4 5G

POCO F4 5G ra mắt ngày 23/06/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.240.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 870, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 64,999
Giá tại BangladeshTk 30,999
Giá tại USA$240
Giá tại CanadaCA$ 312 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,680 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 72 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,080 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 30,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,200 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 874 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 900 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 324 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 74,400 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 881 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 192 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,600,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,680 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,152 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,120 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 319,680 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,008,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,224 (Giá quy đổi)