Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Portrait Mode, Chroma Boost, Slo-mo |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 07/07/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Realme C11 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - International |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 164.4 x 75.9 x 9.1 mm (6.47 x 2.99 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 196 g (6.91 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mint Green, Pepper Grey |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.0 cm2 (~81.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10, realme UI 1.0 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Helio G35 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB/3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | 3-Card Slot 2 SIM + 1 MicroSD |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Portrait Mode, Chroma Boost, Slo-mo |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.4, 27mm (wide) |
|---|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Thời gian đàm thoại | 31.9 Hours |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass,Face unlock |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | 200,000 times Power Button Test 100,000 times Volume Button Test 56,000 times 10cm Micro Drop Test 10,000 times Charging Port Plug in/out Test 10,000 times Headphone Jack Plug in/out Test 10,000 times Charging Port Stability Test |
|---|---|
| Màn hình | The screen-to-body ratio data was tested by realme labs. |
| Thời lượng pin | 40 days standby and other battery test data was obtained from realme lab, the test results are subject to the test environment and test conditions. |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).
| Giá niêm yết | 8.034.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $309 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | RMX2185 |
Realme C11 ra mắt ngày 07/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.034.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip MediaTek Helio G35, RAM 2GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,499 |
| Giá tại USA | $309 |
| Giá tại Canada | CA$ 402 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,499 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 429 |
| Giá tại Nepal | रू 14,990 |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,990 |
| Giá tại Qatar | QR 339 |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,159 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 417 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 19,999 |
| Giá tại UAE | AED 499 |
| Giá tại UK | £ 247 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,199 |
| Giá tại China | ¥ 2,163 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,483 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 23,330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,245 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 41,715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 411,588 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,297,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,499 |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,026 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Realme C11
Chưa có bình luận nào về Realme C11.