Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF 2 MP, f/2.4, (depth) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, Panorama |
| Quay video | 1080p@30fps, 720p@90fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Realme U1 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 157 x 74 x 8 mm (6.18 x 2.91 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 168 g (5.93 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Ambitious Black, Brave Blue, Fiery Gold |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.3 inch, 97.4 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), ColorOS 6 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6771 Helio P70 (12nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G72 MP3 |
| RAM | 3GB/4GB eMMC 5.1 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF 2 MP, f/2.4, (depth) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, Panorama |
| Quay video | 1080p@30fps, 720p@90fps |
| Ống kính 1 | 25 MP, f/2.0, 1/2.8", 0.9µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3500 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | AnTuTu: 144436 (v7) GeekBench: 6004 (v4.4) GFXBench: 7.1fps (ES 3.1 onscreen) Display Contrast ratio: 1830:1 (nominal), 2.815 (sunlight) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 68dB / Noise 73dB / Ring 72dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -92.8dB / Crosstalk -93.3dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 93h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).
| Giá niêm yết | 3.614.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $139 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | Realme U1 |
Realme U1 ra mắt ngày 01/12/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.614.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.3 inch, chip MT6771 Helio P70, RAM 3GB và pin 3500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 27,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,090 |
| Giá tại USA | $139 |
| Giá tại Canada | CA$ 181 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,398 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 626 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,645 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 506 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 521 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 188 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 510 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 111 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,085,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 973 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 667 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,495 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,460 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,765 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 185,148 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 583,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,657 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,659 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Realme U1
Chưa có bình luận nào về Realme U1.