Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme U1 tại Việt Nam

Giá Realme U1 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/12/2018
  • 168g, dày 8mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), ColorOS 6
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.614.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.3"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio P70
  • Pin: 3500mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme U1

Ra mắt

Ngày ra mắt01/12/2018
Trang chủTrang chính thức của Realme U1

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước157 x 74 x 8 mm (6.18 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng168 g (5.93 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAmbitious Black, Brave Blue, Fiery Gold

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.3 inch, 97.4 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), ColorOS 6
ChipMediatek MT6771 Helio P70 (12nm)
CPUOcta-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G72 MP3

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB eMMC 5.1
Bộ nhớ trong32GB/64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, AF 2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, Panorama
Quay video1080p@30fps, 720p@90fps

Camera trước

Ống kính 125 MP, f/2.0, 1/2.8", 0.9µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3500 mAh battery
SạcCharging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Màn hìnhAnTuTu: 144436 (v7) GeekBench: 6004 (v4.4) GFXBench: 7.1fps (ES 3.1 onscreen) Display Contrast ratio: 1830:1 (nominal), 2.815 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 73dB / Ring 72dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.8dB / Crosstalk -93.3dB
Thời lượng pinEndurance rating 93h

Bạn nghĩ gì về Realme U1?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme U1

Chưa có bình luận nào về Realme U1.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme U1 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.614.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$139
HãngRealme Mobiles
Mã máyRealme U1

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.180.000₫ — 4.048.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme U1

Realme U1 ra mắt ngày 01/12/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.614.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.3 inch, chip MT6771 Helio P70, RAM 3GB và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 27,000
Giá tại BangladeshTk 13,090
Giá tại USA$139
Giá tại CanadaCA$ 181 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,398 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 42 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 626 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 17,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,645 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 506 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 521 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 188 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 43,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 510 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,085,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 973 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 667 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 10,495 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 18,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 185,148 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 583,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,657 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,659 (Giá quy đổi)