Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme X3 tại Việt Nam

Giá Realme X3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/06/2020
  • 202g, dày 8.9mm
  • Android 10, Realme UI
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam8.034.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 86MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855+
  • Pin: 4200mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme X3

Ra mắt

Ngày ra mắt30/06/2020
WikipediaRealme X3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước163.8 x 75.8 x 8.9 mm (6.45 x 2.98 x 0.35 in)
Trọng lượng202 g (7.13 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5) 120Hz refresh rate, glass back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGlacier Blue, Arctic White

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.6 inch, 105.2 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~399 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Realme UI
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855+ (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.96 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640 (700 MHz)

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 212 MP, f/2.5, 51mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.3, 119˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, Panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 720p@960fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm 8 MP, f/2.2, 105˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4200 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 100% in 55 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Realme X3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme X3

Chưa có bình luận nào về Realme X3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme X3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.034.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$309
HãngRealme Mobiles
Mã máyRMX2142, RMX2081, RMX2085, RMX2083

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.069.000₫ — 8.999.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme X3

Realme X3 ra mắt ngày 30/06/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.034.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Snapdragon 855+, RAM 6GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,990
Giá tại BangladeshTk 37,000
Giá tại USA$309
Giá tại CanadaCA$ 402 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 24,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,391 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 38,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 27,999
Giá tại QatarQR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,159 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 417 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 95,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,134 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 247 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,999,000
Giá tại China¥ 2,163 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,483 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,330 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 41,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 411,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,297,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,352 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,026 (Giá quy đổi)