Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme X50M 5G tại Việt Nam

Giá Realme X50M 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/04/2020
  • 194g, dày 8.9mm
  • Android 10, Realme UI
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam7.254.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.57"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4200mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme X50M 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt29/04/2020
Trang chủTrang chính thức của Realme X50M 5G

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.8 x 75.8 x 8.9 mm (6.45 x 2.98 x 0.35 in)
Trọng lượng194 g (6.84 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcStarry Blue, Galaxy White

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.57 inch, 105.3 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~399 ppi density) - 120Hz refresh rate

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Realme UI
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB UFS 2.1
Bộ nhớ trong128GB

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, Panorama, Face Focus, AF, Digital Zoom, Continuous Shot
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm 2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngHDR, AF, Face Focus, etc
Quay video1080p@30/120fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4200 mAh battery
SạcFast charging 30W, 70% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Realme X50M 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme X50M 5G

Chưa có bình luận nào về Realme X50M 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme X50M 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($279).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.254.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$279
HãngRealme Mobiles
Mã máyX50M 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.383.000₫ — 8.125.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme X50M 5G

Realme X50M 5G ra mắt ngày 29/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.254.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.57 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 8GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 44,300
Giá tại BangladeshTk 24,000
Giá tại USA$279
Giá tại CanadaCA$ 363 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 84 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,256 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 34,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,345 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,016 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,046 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 377 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 86,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,024 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 223 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,185,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,953 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,339 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,930 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 37,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 371,628 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,171,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,347 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,373 (Giá quy đổi)