Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco F5 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco F5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 09/05/2023
  • 181g, dày 7.9mm
  • Android 13, MIUI 14 for POCO
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam7.254.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 7+ Gen 2
  • Pin: 5000mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco F5

Ra mắt

Ngày ra mắt09/05/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước161.1 x 75 x 7.9 mm (6.34 x 2.95 x 0.31 in)
Trọng lượng181 g (6.38 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, White

Màn hình

LoạiAMOLED, 68B colors, Dolby Vision, HDR10+, 120Hz, 500 nits (typ), 1000 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, MIUI 14 for POCO
ChipQualcomm SM7475-AB Snapdragon 7+ Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x2.91 GHz Cortex-X2 & 3x2.49 GHz Cortex-A710 & 4x1.8 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 725

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/2", 0.7µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc67W wired, PD3, QC4, 100% in 46 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I), GALILEO (E1), QZSS (L1)
NFCCó (tùy thị trường)
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 931174 (v9) GeekBench: 3939 (v5.1), 4348 (v6) GFXBench: 66fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-24.3 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 118h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco F5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Poco F5

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco F5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco F5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($279).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.254.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$279
HãngXiaomi Mobiles
Mã máy23049PCD8G, 23049PCD8I

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.383.000₫ — 8.125.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Poco F5

Xiaomi Poco F5 ra mắt ngày 09/05/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.254.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 7+ Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 79,999
Giá tại BangladeshTk 43,000
Giá tại USA$279
Giá tại CanadaCA$ 363 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,878 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 84 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,549
Giá tại Nepalरू 34,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,995
Giá tại QatarQR 1,016 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,046 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 377 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 86,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,599
Giá tại UK£ 379
Giá tại IndonesiaRp 4,899,000
Giá tại China¥ 1,953 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,339 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,930 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 37,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 371,628 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,171,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,373 (Giá quy đổi)