Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A41 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A41 tại Việt Nam
  • Ra mắt 22/03/2020
  • 152g, dày 7.9mm
  • Android 10, One UI 2
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.034.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAM1080x2400 Pixels
  • Pin: 3500mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A41

Ra mắt

Ngày ra mắt22/03/2020
WikipediaSamsung Galaxy A41 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước149.9 x 69.8 x 7.9 mm (5.90 x 2.75 x 0.31 in)
Trọng lượng152 g (5.36 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPrism Crush Black, Prism Crush Silver, Prism Crush Blue, Prism Crush Red

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 89.8 cm2 (~85.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~431 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, One UI 2
ChipMediatek MT6768 Helio P65 (12nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MC2

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB Built-in,
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDigital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus, Continuos Shooting, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 125 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/2.8", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 3500 mAh
SạcFast battery charging 15W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio, recording
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Màn hìnhAnTuTu: 170044 (v8) GeekBench: 1175 (v5.1) GFXBench: 6.9fps (ES 3.1 onscreen) Display Contrast ratio: Infinite (nominal)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-30.5 LUFS (Below average)
Thời lượng pinEndurance rating 102h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A41?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A41

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A41.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A41 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.034.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$309
HãngSamsung Mobile
Mã máyGalaxy A41

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.069.000₫ — 8.999.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy A41

Samsung Galaxy A41 ra mắt ngày 22/03/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.034.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.1 inch, chip 1080x2400 Pixels, RAM 4GB và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 45,999
Giá tại BangladeshTk 29,000
Giá tại USA$309
Giá tại CanadaCA$ 402 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,338 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,391 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 38,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,995 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,159 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 417 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 95,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,134 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 247 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,635,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,163 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,483 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,330 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 41,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 411,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,297,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,352 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,026 (Giá quy đổi)