Giá Samsung Galaxy A55 tại Việt Nam
- Ra mắt 15/02/2024
- 213g, dày 8.2mm
- Android 14, One UI 6
- bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.6"1080x2340 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMExynos 1480
- Pin: 5000mAh25W
Cấu hình Samsung Galaxy A55
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE-A, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 161.1 x 77.4 x 8.2 mm (6.34 x 3.05 x 0.32 in) |
|---|
| Trọng lượng | 213 g (7.51 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass), glass back (Gorilla Glass), aluminum frame
IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 min) |
|---|
| SIM | SIM Single SIM (Nano-SIM, eSIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Iceblue, Lilac, Navy, Lemon |
|---|
Màn hình
| Loại | Super AMOLED, 120Hz, HDR10+, 1000 nits (HBM) |
|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 106.9 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~390 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 8GB/12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide), 1.12µm |
|---|
| Ống kính 3 | 5 MP, f/2.4, (macro) |
|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@480fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm |
|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 25W wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, barometer (USA only)
Virtual proximity sensing |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE |
|---|
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
|---|
| NFC | Có (tùy thị trường) |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Samsung Galaxy A55
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A55.