Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy S10 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy S10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/03/2019
  • 157g, dày 7.8mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, One UI 2.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam20.254.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1440x3040 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMExynos 9820
  • Pin: 3400mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy S10

Ra mắt

Ngày ra mắt08/03/2019
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy S10
WikipediaSamsung Galaxy S10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) CDMA 800 / 1900 - USA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global, USA CDMA2000 1xEV-DO - USA
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - Global 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 66, 71 - USA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (7CA) Cat20 2000/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước149.9 x 70.4 x 7.8 mm (5.90 x 2.77 x 0.31 in)
Trọng lượng157 g (5.54 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Samsung Pay (Visa, MasterCard certified) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
Màu sắcPrism White, Prism Black, Prism Green, Prism Blue, Canary Yellow, Flamingo Pink, Cardinal Red, Smoke Blue

Màn hình

LoạiDynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 93.2 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3040 pixels, 19:9 ratio (~550 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, One UI 2.1
ChipExynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAM Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
CPUOcta-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China
GPUMali-G76 MP12 - EMEA/LATAM

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
Ống kính 316 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
Tính năngLED flash, auto-HDR, panorama - Night Mod, Night Hyperlapse, Custom Filter
Quay video4K@60fps (no EIS), 4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS, Front and Back Conversion Recording

Camera trước

Ống kính 110 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/3", 1.22µm, Dual Pixel PDAF
Tính năngDual video call, Auto-HDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-ion Non removable), 3400 mAh
SạcFast charging 15W USB Power Delivery 2.0 Fast Qi/PMA wireless charging 15W Reverse wireless charging 9W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, heart rate, SpO2 ANT+ Bixby natural language commands and dictation Samsung DeX (desktop experience support)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioFM radio (USA & Canada only)
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Màn hìnhAnTuTu: 328366 (v7) GeekBench: 10174 (v4.4) GFXBench: 23fps (ES 3.1 onscreen) Display Contrast ratio: Infinite (nominal), 4.498 (sunligh
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 82dB / Noise 74dB / Ring 85dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.2dB / Crosstalk -92.7dB
Thời lượng pinEndurance rating 79h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy S10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy S10

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy S10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy S10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($779).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết20.254.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$779
HãngSamsung Mobile
Mã máyGalaxy S10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
17.823.000₫ — 22.685.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy S10

Samsung Galaxy S10 ra mắt ngày 08/03/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 20.254.000₫.

Máy có màn hình Dynamic AMOLED 6.1 inch, chip Exynos 9820, RAM 8GB và pin 3400 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 144,999
Giá tại BangladeshTk 89,900
Giá tại USA$779
Giá tại CanadaCA$ 1,013 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 63,878 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 234 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,506 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 97,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 42,845 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,836 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,921 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,052 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 241,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,859 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 623 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 11,685,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,453 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,739 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 58,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,180 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 105,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 215,000
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,271,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 26,097 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 42,923 (Giá quy đổi)