Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno Ace 2 tại Việt Nam

Giá Oppo Reno Ace 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/04/2020
  • 186g, dày 8.6mm
  • Android 10, ColorOS 7.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam20.254.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4000mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno Ace 2

Ra mắt

Ngày ra mắt20/04/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước160 x 75.4 x 8.6 mm (6.30 x 2.97 x 0.34 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAurora Silver, Moon Rock Grey, Fantasy Purple

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.55 inch, 103.6 cm2 (~85.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.1
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 3.0
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Ống kính 32 MP B/W, (depth)
Ống kính 42 MP, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, 29mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable),4000 mAh
SạcFast charging 65W, 100% in 30 min (advertised) SuperVOOC 2.0 Fast wireless charging 40W, 100% in 56 min (advertised) Wireless reverse charging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno Ace 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno Ace 2

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno Ace 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno Ace 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($779).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết20.254.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$779
HãngOppo Mobiles
Mã máyReno Ace 2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
17.823.000₫ — 22.685.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno Ace 2

Oppo Reno Ace 2 ra mắt ngày 20/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 20.254.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.55 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 89,999
Giá tại BangladeshTk 46,799
Giá tại USA$779
Giá tại CanadaCA$ 1,013 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 63,878 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 234 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,506 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 97,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 42,845 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,836 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,921 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,052 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 241,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,859 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 623 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 11,685,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,453 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,739 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 58,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,180 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 105,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,037,628 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,271,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 26,097 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 42,923 (Giá quy đổi)