Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy S23 FE tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy S23 FE tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/10/2023
  • 209g, dày 8.2mm
  • Android 13, upgradable to Android 14, One UI 6
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 4500mAh25W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy S23 FE

Ra mắt

Ngày ra mắt05/10/2023
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy S23 FE

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 - International
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước158 x 76.5 x 8.2 mm (6.22 x 3.01 x 0.32 in)
Trọng lượng209 g (7.37 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) or Dual SIM (2 Nano-SIMs or SIM & eSIM, dual stand-by)
Màu sắcMint, Cream, Graphite, Purple, Indigo, Tangerine

Màn hình

LoạiDynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1450 nits (peak)
Kích thước6.4 inch, 100.5 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, upgradable to Android 14, One UI 6
ChipExynos 2200 (4 nm) - International Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) - USA
CPUOcta-core (1x2.8 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.8 GHz Cortex-A510) - International Octa-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510) - USA
GPUXclipse 920 - International Adreno 730 - USA

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 24mm (wide), PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.4, 75mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom
Ống kính 312 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 110 MP, f/2.4, 26mm (wide)
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Ion 4500 mAh, non-removable
Sạc25W wired, PD2.0, 50% in 30 min Wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass Virtual proximity sensing Samsung DeX

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
USBUSB Type-C, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 940921 (v9) | 1129280 (v10) GeekBench: 3550 (v5.1) | 3946 (v6) GFXBench: 79fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-23.7 LUFS (Very good)
Thời lượng pinActive use score 8:28h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy S23 FE?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy S23 FE

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy S23 FE.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy S23 FE tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-S711B, SM-S711B/DS, SM-S711U1, SM-S711U, SM-S711W, SM-S7110

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy S23 FE

Samsung Galaxy S23 FE ra mắt ngày 05/10/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.974.000₫.

Máy có màn hình Dynamic AMOLED 2X 6.4 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 184,999
Giá tại BangladeshTk 109,999
Giá tại USA$499
Giá tại CanadaCA$ 649 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 59,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,699
Giá tại Nepalरू 85,999
Giá tại Philippines₱ 36,990
Giá tại QatarQR 2,569
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,299
Giá tại UK£ 399
Giá tại IndonesiaRp 9,999,000
Giá tại China¥ 4,399
Giá tại BrazilR$ 3,599
Giá tại Russia₽ 37,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 700,000
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 25,900
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Giá quy đổi)