Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@120fps, 480p@210fps |
| Ngày ra mắt | 01/07/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE 900 / 1700 / 2100 / 2500 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 146 x 79 x 8.7 mm (5.75 x 3.11 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 168 g (5.93 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Red |
| Loại | S-PureLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.7 inch, 89.6 cm2 (~77.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~386 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (20 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57) |
| GPU | Adreno 430 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@120fps, 480p@210fps |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 410 h (2G) / Up to 450 h (3G) Talk time Up to 11 h 30 min (2G) / Up to 22 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có, Direct Wave Receiver |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($360).
| Giá gần nhất | 9.360.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $360 |
| Hãng | Sharp |
| Mã máy | Sharp Aquos Xx |
Sharp Aquos Xx ra mắt ngày 01/07/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.360.000₫.
Máy có màn hình S-PureLED 5.7 inch, chip Snapdragon 810, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 36,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 18,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $360 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 468 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 29,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,620 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 45,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 19,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 486 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 111,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,400,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,728 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 27,180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 48,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 479,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,512,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 19,836 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sharp Aquos Xx
Chưa có bình luận nào về Sharp Aquos Xx.