Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 9 tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/12/2022
  • 174g, dày 7.2mm
  • Android 13, ColorOS 13
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.360.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2412 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 778G 5G
  • Pin: 4500mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 9

Ra mắt

Ngày ra mắt02/12/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước162.3 x 74.2 x 7.2 mm (6.39 x 2.92 x 0.28 in)
Trọng lượng174 g (6.14 oz)
Chất liệuAsahi Glass AGC DT-Star2
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Gold, Pink gradient, Red

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 800 nits (HBM), 950 nits (peak)
Kích thước6.7 inch, 108.0 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, ColorOS 13
ChipQualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Cortex-A78 & 3x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB (LPDDR4x 8GB/LPDDR5 12GB)
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPhoto, portrait, night view, panorama, professional, cutie, super text, video, movie, multi-view video, ultra-clear quality, AI ID photo, time-lapse photography, slow motion, scan
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, 22mm (wide), 1/2.74", 0.8µm, AF
Tính năngPhoto, video, night scene, portrait, panorama, time-lapse photography, multi-view video, cute shot, AI ID photo
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
Sạc67W wired, PD, QC2, 1-33% in 10 min, 1-100% in 44 min (advertised), Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnGeomagnetic sensor, light sensor, proximity sensor, acceleration sensor, gravity sensor, gyroscope, support step counting function, infrared remote control

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó, eSE, HCE, NFC-SIM
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 9

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($360).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.360.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$360
HãngOppo Mobiles
Mã máyPHM110

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.236.000₫ — 10.484.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno 9

Oppo Reno 9 ra mắt ngày 02/12/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.360.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.7 inch, chip Snapdragon 778G 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 103,999
Giá tại BangladeshTk 55,000
Giá tại USA$360
Giá tại CanadaCA$ 468 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 108 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,620 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 45,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,800 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,350 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 486 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 111,600 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,321 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 288 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,400,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,099
Giá tại BrazilR$ 1,728 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,180 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,780 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 48,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 479,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,512,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,836 (Giá quy đổi)