Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Edge 30 tại Việt Nam

Giá Motorola Edge 30 tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/05/2022
  • 155g, dày 6.8mm
  • Android 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.360.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 778G+ 5G
  • Pin: 4020mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Edge 30

Ra mắt

Ngày ra mắt12/05/2022
Trang chủTrang chính thức của Motorola Edge 30

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 41, 42, 43, 66
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 41, 42, 43, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước159.4 x 74.2 x 6.8 mm (6.28 x 2.92 x 0.27 in)
Trọng lượng155 g (5.47 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic frame, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMeteor Grey, Supermoon Silver, Aurora Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12
ChipQualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
CPUOcta-core (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.55", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR10, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.3, (wide), 0.7µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4020 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Edge 30?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Edge 30

Chưa có bình luận nào về Motorola Edge 30.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Edge 30 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($360).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.360.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$360
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Edge 30

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.236.000₫ — 10.484.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Motorola Edge 30

  • Giá Motorola Edge 30 tại Việt Nam
  • Motorola Edge 30 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Motorola Edge 30 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Motorola Edge 30

Motorola Edge 30 ra mắt ngày 12/05/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.360.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.5 inch, chip Snapdragon 778G+ 5G, RAM 6GB và pin 4020 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 73,000
Giá tại BangladeshTk 33,099
Giá tại USA$360
Giá tại CanadaCA$ 468 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 108 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,620 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 45,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,800 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,350 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 486 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 111,600 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,321 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 288 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,400,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,520 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,728 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,180 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,780 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 48,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 479,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,512,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,836 (Giá quy đổi)