Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Ericsson Aino tại Việt Nam

Giá Sony Ericsson Aino tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/10/2009
  • 134g, dày 15.5mm
Giá tại Việt Nam3.712.800₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 3"
  • Camera chính: 8MP
  • Bộ nhớ và chip: N/A
  • Pin: 1000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Ericsson Aino

Ra mắt

Ngày ra mắt20/10/2009

Thiết kế

Kích thước104 x 50 x 15.5 mm
Trọng lượng134 g

Màn hình

Kích thướcTFT capacitive touchscreen, 16M colors, 3.0 inch, 240 x 432 pixels, Limited touchscreen functionality

Nền tảng

CPUN/a

Bộ nhớ

RAM155
Bộ nhớ trongCard slot microSDHC (dedicated slot), 8 GB included Phonebook 1000 x 20 fields, Photo call Call records 30 received, dialed and missed calls Internal 55MB

Camera sau

Tính năngSingle 8.1 MP, AF Features LED flash Video 480p@30fps

Camera trước

Tính năng110

Pin

Dung lượngUp to 31 h Removable Li-Po 1000 mAh battery

Âm thanh

Jack 3.5 mmNoise -81.4dB / Crosstalk -80.2dB

Kết nối

Wi-FiGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (HSDPA 2100)

Bạn nghĩ gì về Sony Ericsson Aino?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Ericsson Aino

Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Aino.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Ericsson Aino tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.712.800₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$143
HãngSony Ericsson
Mã máyEricsson Aino

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
3.267.000₫ — 4.159.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Ericsson Aino

Sony Ericsson Aino ra mắt ngày 20/10/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.

Máy có màn hình 3 inch, chip N/A và pin 1000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 20,920 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 10,878 (Hết hàng)
Giá tại USA$143 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 43 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi)