Camera sau
| Tính năng | Single 8.1 MP, AF Features LED flash Video 480p@30fps |
|---|

| Ngày ra mắt | 20/10/2009 |
|---|
| Kích thước | 104 x 50 x 15.5 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 134 g |
| Kích thước | TFT capacitive touchscreen, 16M colors, 3.0 inch, 240 x 432 pixels, Limited touchscreen functionality |
|---|
| CPU | N/a |
|---|
| RAM | 155 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | Card slot microSDHC (dedicated slot), 8 GB included Phonebook 1000 x 20 fields, Photo call Call records 30 received, dialed and missed calls Internal 55MB |
| Tính năng | Single 8.1 MP, AF Features LED flash Video 480p@30fps |
|---|
| Tính năng | 110 |
|---|
| Dung lượng | Up to 31 h Removable Li-Po 1000 mAh battery |
|---|
| Jack 3.5 mm | Noise -81.4dB / Crosstalk -80.2dB |
|---|
| Wi-Fi | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (HSDPA 2100) |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).
| Giá gần nhất | 3.712.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $143 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Ericsson Aino |
Sony Ericsson Aino ra mắt ngày 20/10/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.
Máy có màn hình 3 inch, chip N/A và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,920 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,878 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $143 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Aino
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Aino.