Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Ericsson G502 tại Việt Nam

Giá Sony Ericsson G502 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/06/2008
  • 83g, dày 13.5mm
Giá tại Việt Nam1.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2"
  • Camera chính: 2MP
  • Bộ nhớ và chip: N/A
  • Pin: 950mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Ericsson G502

Ra mắt

Ngày ra mắt10/06/2008

Thiết kế

Kích thước103 x 46 x 13.5 mm
Trọng lượng83 g

Màn hình

Kích thướcTFT, 256K colors, 2.0 inch, 240 x 320 pixels

Nền tảng

CPUN/a

Bộ nhớ

RAM125
Bộ nhớ trongN/a

Camera sau

Tính năngN/a

Camera trước

Tính năng110

Pin

Dung lượngUp to 10 h

Âm thanh

Jack 3.5 mmN/a

Kết nối

Wi-FiGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (HSDPA 2100)

Bạn nghĩ gì về Sony Ericsson G502?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Ericsson G502

Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson G502.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Ericsson G502 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất1.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$49
HãngSony Ericsson
Mã máyEricsson G502

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
1.121.000₫ — 1.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Ericsson G502

Sony Ericsson G502 ra mắt ngày 10/06/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.274.000₫.

Máy có màn hình 2 inch, chip N/A và pin 950 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 7,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 4,080 (Hết hàng)
Giá tại USA$49 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 64 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,018 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 15 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 221 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 6,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,695 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 178 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 184 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 66 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 15,190 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 180 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 39 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 735,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 343 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 235 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 3,700 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 515 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 6,615 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 65,268 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 205,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,642 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,700 (Hết hàng, Giá quy đổi)