Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Ericsson S312 tại Việt Nam

Giá Sony Ericsson S312 tại Việt Nam
  • 80.1g, dày 12.5mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam2.475.200₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2"176x220 pixel
  • Camera chính: 2MP
  • Pin: 930mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Ericsson S312

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 GPRS,Class 10EDGE,Class 10

Thiết kế

Kích thước100 x 46 x 12.5 mm (3.94 x 1.81 x 0.49 in)
Trọng lượng80.1 g (2.82 oz)
SIMMini-SIM
Màu sắcDawn Blue, Honey Silver

Màn hình

Kích thước2.0 inch, 12.6 cm2 (~27.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~141 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4 GB
Thẻ nhớMain Camera,Single,2 MPFeatures,LED flashVideo,Yes

Camera sau

Ống kính 12 MP
Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Po 930 mAh battery (BST-38)Stand-by,Up to 400 hTalk time,Up to 8 h

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Sony Ericsson S312?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Ericsson S312

Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson S312.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Ericsson S312 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($95).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.475.200₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$95
HãngSony Ericsson
Mã máyS312

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.178.000₫ — 2.773.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Ericsson S312

Sony Ericsson S312 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.475.200₫.

Máy có màn hình 2 inch và pin 930 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 15,909
Giá tại BangladeshTk 8,273
Giá tại USA$95
Giá tại CanadaCA$ 124 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 7,806 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 29 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 428 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 11,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,236 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 347 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 357 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 129 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 29,512 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 349 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 76 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,428,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 666 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 457 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 7,188 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 12,852 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 126,806 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 399,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,189 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 5,246 (Giá quy đổi)