Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,12 MP, AFFeatures,xenon flash, video LED flashVideo,w480p@30fps (via SW update) |
|---|
| Ngày ra mắt | 12/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 - Satio(a) for the AmericasSpeed,HSPA 7.2/3.6 Mbps |
| Kích thước | 112 x 55 x 13 mm (4.41 x 2.17 x 0.51 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 126 g (4.44 oz) |
| Kích thước | 3.5 inch, 33.8 cm2 (~54.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~210 ppi density) |
| CPU | 600 MHz Cortex-A8 |
|---|
| RAM | 256MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Tính năng | Main Camera,Single,12 MP, AFFeatures,xenon flash, video LED flashVideo,w480p@30fps (via SW update) |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 1000 mAh batteryStand-by,Up to 360 h (2G) / Up to 340 h (3G)Talk time,Up to 11 h (2G) / Up to 4 h 50 min (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximityBrowser,WAP 2.0/HTML, RSS reader ,Gesture control MP4/H.264/WMV player MP3/WAV/WMA/eAAC+ player TV-out Office document viewer Organizer Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).
| Giá gần nhất | 5.460.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $210 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Satio (Idou) |
Sony Ericsson Satio Idou ra mắt ngày 12/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.460.000₫.
Máy có màn hình 3.5 inch, chip 600 MHz Cortex-A8, RAM 256MB và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 35,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 18,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $210 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 273 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 284 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 65,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,150,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,008 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 279,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 882,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,035 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Satio Idou
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Satio Idou.