Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p@24fps |

| Ngày ra mắt | 06/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 10.2/2 Mbps |
| Kích thước | 109 x 52 x 15 mm (4.29 x 2.05 x 0.59 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 117 g (4.13 oz)Keyboard |
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~49.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) |
| CPU | 720 MHz, PowerVR SGX GPU |
|---|
| Bộ nhớ trong | 75MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p@24fps |
| Dung lượng | Removable Li-Po 1200 mAh batteryStand-by,Up to 430 h (2G) / Up to 440 h (3G)Talk time,Up to 12 h 30 min (2G) / Up to 5 h 10 min (3G) |
|---|
| Cảm biến | AccelerometerBrowser,WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront) ,Facebook and Twitter apps WMV/RV/MP4/3GP player MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player TrackID music recognition TV out (VGA resolution) Organizer Document viewer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS Wisepilot navigationRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.641.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Vivaz Pro |
Sony Ericsson Vivaz Pro ra mắt ngày 06/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.641.000₫.
Máy có màn hình 3.2 inch và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,826 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,510 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,637 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 803 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,313 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 669 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 241 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,335 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,677,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,098 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 237,762 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 749,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Vivaz Pro
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Vivaz Pro.