Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p |
|---|

| Ngày ra mắt | 05/01/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 88 x 52 x 16 mm (3.46 x 2.05 x 0.63 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 99 g (3.49 oz) |
| Kích thước | 3.0 inch, 26.8 cm2 (~58.6% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~192 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| Bộ nhớ trong | 512MB RAM, 320MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 2 GB included |
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1200 mAh batteryStand-by,Up to 340 h (2G) / Up to 320 h (3G)Talk time,Up to 4 h 30 min (2G) / Up to 4 h 30 min (3G)Music play,Up to 25 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML, Adobe Flash ,ANT+ MP4/H.264/WMV player MP3/eAAC+/WMA/WAV player TrackID music recognition Document viewer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).
| Giá gần nhất | 3.712.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $143 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Xperia Mini |
Sony Ericsson Xperia Mini ra mắt ngày 05/01/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.
Máy có màn hình 3 inch, chip Snapdragon S2 và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,861 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,408 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $143 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Xperia Mini
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia Mini.