Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flash, panoramaVideo,720p@30fps |
|---|
| Ngày ra mắt | 24/01/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - MT11i ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 - MT11aSpeed,HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 116 x 57 x 13 mm (4.57 x 2.24 x 0.51 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 126 g (4.44 oz) |
| Kích thước | 3.7 inch, 37.7 cm2 (~57.1% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~265 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| Bộ nhớ trong | 1GB (320MB user available), 512MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 2 GB included |
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flash, panoramaVideo,720p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 1500 mAh batteryStand-by,Up to 430 h (2G) / Up to 400 h (3G)Talk time,Up to 6 h 55 min (2G) / Up to 7 h (3G)Music play,Up to 31 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass ,ANT+ HDMI port MP4/H.264/WMV player MP3/WMA/WAV/eAAC+ player TrackID music recognition Organizer Document viewer Voice memo/dial/commands Predictive text input (T9 Trace) |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.641.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Xperia Neo V |
Sony Ericsson Xperia Neo V ra mắt ngày 24/01/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.641.000₫.
Máy có màn hình 3.7 inch, chip Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,826 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,510 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,637 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 803 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,313 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 669 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 241 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,335 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,677,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,098 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 237,762 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 749,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Xperia Neo V
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia Neo V.