Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p@30fps |
|---|
| Ngày ra mắt | 21/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - LT15i ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 / 800 - LT15aSpeed,HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm (4.92 x 2.48 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 117 g (4.13 oz) |
| Kích thước | 4.2 inch, 48.6 cm2 (~61.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~233 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 400MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p@30fps |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 1500 mAh batteryStand-by,Up to 430 h (2G) / Up to 400 h (3G)Talk time,Up to 7 h (2G) / Up to 7 h (3G)Music play,Up to 31 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML, Adobe Flash ,ANT+ HDMI port MP4/H.264/WMV player MP3/eAAC+/WMA/WAV player TrackID music recognition NeoReader barcode scanner Document viewer Voice memo/dial/commands Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($83).
| Giá gần nhất | 2.165.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $83 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Xperia Play Cdma |
Sony Ericsson Xperia Play Cdma ra mắt ngày 21/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.165.800₫.
Máy có màn hình 4 inch, chip Snapdragon S2, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,918 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,237 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $83 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,831 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 25 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,582 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,823 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 67 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,289 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 110,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 349,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,791 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Xperia Play Cdma
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia Play Cdma.