Camera sau
| Tính năng | Single 8 MP, AF Features LED flash Video w480p@30fps, 720p@30fps (via SW update) |
|---|

| Ngày ra mắt | 24/03/2010 |
|---|
| Kích thước | 119 x 63 x 13 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 135 g |
| Kích thước | TFT capacitive touchscreen, 65K colors, 4.0 inch , 480 x 854 pixels, Scratch-resistant surface |
|---|
| CPU | 1 GHz Scorpion processor, Adreno 200 GPU, Qualcomm QSD8250 Snapdragon chipset |
|---|
| RAM | 3 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 1GB built-in, 384MB RAM |
| Tính năng | Single 8 MP, AF Features LED flash Video w480p@30fps, 720p@30fps (via SW update) |
|---|
| Tính năng | 110 |
|---|
| Dung lượng | Up to 415 h |
|---|
| Jack 3.5 mm | Noise -85.4dB / Crosstalk -83.6dB |
|---|
| Wi-Fi | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (HSDPA 2100) |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).
| Giá gần nhất | 3.712.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $143 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Ericsson Xperia X10 |
Sony Ericsson Xperia X10 ra mắt ngày 24/03/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.
Máy có màn hình 4 inch, chip Snapdragon S1, RAM 384MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,920 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,878 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $143 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Xperia X10
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia X10.