Camera sau
| Tính năng | Single 5 MP, AF Features LED flash Video 480p@30fps |
|---|

| Ngày ra mắt | 18/05/2010 |
|---|
| Kích thước | 83 x 50 x 16 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 88 g |
| Kích thước | TFT capacitive touchscreen, 16M colors (65K effective), 2.5 inch, 240 x 320 pixels, Scratch-resistant surface |
|---|
| CPU | 600 MHz ARM 11 |
|---|
| RAM | 147 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128 MB Built-in |
| Tính năng | Single 5 MP, AF Features LED flash Video 480p@30fps |
|---|
| Tính năng | 110 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 950 mAh battery |
|---|
| Jack 3.5 mm | N/a |
|---|
| Wi-Fi | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (HSDPA 2100) |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($83).
| Giá gần nhất | 2.165.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $83 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Ericsson Xperia X10 Mini |
Sony Ericsson Xperia X10 Mini ra mắt ngày 18/05/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.165.800₫.
Máy có màn hình 2.5 inch, chip N/A và pin 950 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,203 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,346 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $83 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,831 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 25 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,582 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,823 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 67 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,289 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 110,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 349,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,791 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Xperia X10 Mini
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia X10 Mini.