Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,w480p@30fps, 720p@30fps (via SW update) |
| Ngày ra mắt | 24/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1700 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 / 800 - X10a for AmericasSpeed,HSPA 7.2/2 Mbps |
| Kích thước | 119 x 63 x 13 mm (4.69 x 2.48 x 0.51 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Kích thước | 4.0 inch, 44.1 cm2 (~58.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.5/6.5.2 Professional |
|---|---|
| Chip | Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 |
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 130 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 110MB/256MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,w480p@30fps, 720p@30fps (via SW update) |
| Dung lượng | Removable Li-Po 1500 mAh battery (BST-41)Stand-by,Up to 415 h (2G) / Up to 425 h (3G)Talk time,Up to 10 h (2G) / Up to 8 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML, Adobe Flash |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($167).
| Giá gần nhất | 4.331.600₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $167 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Xperia X2 |
Sony Ericsson Xperia X2 ra mắt ngày 24/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.331.600₫.
Máy có màn hình 3.2 inch, chip MSM7200A, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 27,837 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,475 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $167 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 217 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,661 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 50 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 20,825 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 606 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 225 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 51,646 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 611 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 133 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,499,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,578 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,749 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 221,911 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 699,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,581 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Xperia X2
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia X2.