Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,2 MPVideo,Yes |
|---|
| Ngày ra mắt | 12/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 ,GSM 850 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,Class 10 |
| Kích thước | 93.5 x 52 x 15.5 mm (3.68 x 2.05 x 0.61 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 81 g (2.86 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black, Blue, Green, Orange, Pink, Purple, Red, Silver, White, Yellow |
| Kích thước | 2.6 inch, 20.9 cm2 (~43.1% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~154 ppi density) |
| CPU | 156 MHz |
|---|
| Bộ nhớ trong | 5MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot)Phonebook,1000 entries, PhotocallCall records,Yes |
| Tính năng | Main Camera,Single,2 MPVideo,Yes |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 970 mAh battery (BST-38)Stand-by,Up to 312 hTalk time,Up to 3 h 30 min |
|---|
| Cảm biến | Messaging,SMS, MMS, EmailBrowser,HTMLGames,YesJava,Yes, MIDP 2.0 ,TrackID music recognition MP4/H.263 player Walkman player Facebook, Twitter apps Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($83).
| Giá gần nhất | 2.165.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $83 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Yendo |
Sony Ericsson Yendo ra mắt ngày 12/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.165.800₫.
Máy có màn hình 2.6 inch và pin 970 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,920 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,238 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $83 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,831 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 25 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,582 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,823 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 67 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,289 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 110,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 349,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,791 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Yendo
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Yendo.