Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Ericsson W200i tại Việt Nam

Giá Sony Ericsson W200i tại Việt Nam
  • 85g, dày 18mm
  • bộ nhớ 27MB
Giá tại Việt Nam1.547.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.8"
  • Camera chính: 0.3MP
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Ericsson W200i

Thiết kế

Kích thước101 x 44 x 18 mm
Trọng lượng85 g

Màn hình

Kích thướcUBC, 65K colors, 1.8 inch, 128 x 160 pixels

Nền tảng

CPUN/a

Bộ nhớ

RAM108
Bộ nhớ trong27 MB internal memory

Camera trước

Tính năng110

Pin

Dung lượngUp to 7 h

Âm thanh

Jack 3.5 mmSpeakerphone

Kết nối

Wi-FiGSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900

Bạn nghĩ gì về Sony Ericsson W200i?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Ericsson W200i

Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson W200i.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Ericsson W200i tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($60).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.547.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$60
HãngSony Ericsson
Mã máyEricsson W200i

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.361.000₫ — 1.733.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Ericsson W200i

Sony Ericsson W200i ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.547.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 9,942
Giá tại BangladeshTk 5,170
Giá tại USA$60
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,879 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 268 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,438 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,273 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 217 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 223 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,445 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 218 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 48 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 892,500 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 417 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 286 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,492 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 625 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 8,033 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 79,254 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 249,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,993 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,278 (Giá quy đổi)