
| Kích thước | 101 x 44 x 18 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 85 g |
| Kích thước | UBC, 65K colors, 1.8 inch, 128 x 160 pixels |
|---|
| CPU | N/a |
|---|
| RAM | 108 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 27 MB internal memory |
| Tính năng | 110 |
|---|
| Dung lượng | Up to 7 h |
|---|
| Jack 3.5 mm | Speakerphone |
|---|
| Wi-Fi | GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($60).
| Giá niêm yết | 1.547.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $60 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Ericsson W200i |
Sony Ericsson W200i ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.547.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,942 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,170 |
| Giá tại USA | $60 |
| Giá tại Canada | CA$ 77 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,879 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,438 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,273 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 217 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 223 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 80 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,445 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 218 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 48 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 892,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 417 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 286 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,492 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 8,033 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 79,254 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 249,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,993 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,278 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson W200i
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson W200i.