Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá TCL 10 Pro tại Việt Nam

Giá TCL 10 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/05/2020
  • 177g, dày 9.2mm
  • Android 10, planned upgrade to Android 11, TCL UI
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam11.700.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.47"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 675
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình TCL 10 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt06/05/2020
Trang chủTrang chính thức của TCL 10 Pro
WikipediaTCL 10 Pro trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T799B HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - T799H
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66 - T799B 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - T799H
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat13 400/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước158.5 x 72.4 x 9.2 mm (6.24 x 2.85 x 0.36 in)
Trọng lượng177 g (6.24 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGray, Green

Màn hình

LoạiGray, Green
Kích thước6.47 inch, 102.8 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~398 ppi density) Always-on-display

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, planned upgrade to Android 11, TCL UI
ChipQualcomm SDM675 Snapdragon 675 (11 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 460 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 460 Silver)
GPUAdreno 612

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 216 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm
Ống kính 35 MP, f/2.2, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 124 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 50% in 35 min Quick Charge 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiYES
Jack 3.5 mmYES

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCYES
RadioFM radio (tùy thị trường)
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về TCL 10 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về TCL 10 Pro

Chưa có bình luận nào về TCL 10 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá TCL 10 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($450).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.700.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$450
HãngTcl Mobiles
Mã máyTCL 10 PRO

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.296.000₫ — 13.105.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu TCL 10 Pro

TCL 10 Pro ra mắt ngày 06/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.700.000₫.

Máy có màn hình Gray 6.47 inch, chip Snapdragon 675, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 37,000
Giá tại USA$450
Giá tại CanadaCA$ 585 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 36,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 56,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 24,750 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,638 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,688 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 608 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 139,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,652 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 360 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,750,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,150 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 33,975 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 60,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 599,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,890,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,795 (Giá quy đổi)