Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), 1/3", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 03/09/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của TCL 10 TabMax |
| Wikipedia | TCL 10 TabMax trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 247.8 x 157.6 x 7.7 mm (9.76 x 6.20 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | - |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Dark Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 10.36 inch, 305.5 cm2 (~78.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 2000 pixels, 5:3 ratio (~225 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10, TCL UI |
|---|---|
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G72 MP3 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), 1/3", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide), 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 8000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($310).
| Giá niêm yết | 8.060.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $310 |
| Hãng | Tcl Mobiles |
| Mã máy | TCL 10 TabMax |
TCL 10 TabMax ra mắt ngày 03/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.060.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.36 inch, chip Mali-G72 MP3, RAM 4GB và pin 8000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 49,000 |
| Giá tại USA | $310 |
| Giá tại Canada | CA$ 403 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 25,420 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,395 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 38,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,050 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,128 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,163 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 419 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 96,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,138 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 248 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,650,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,170 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,488 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 23,405 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,255 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 41,850 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 412,920 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,302,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,385 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,081 (Giá quy đổi) |
Bình luận về TCL 10 TabMax
Chưa có bình luận nào về TCL 10 TabMax.