Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá TCL 10L tại Việt Nam

Giá TCL 10L tại Việt Nam
  • Ra mắt 19/04/2020
  • 180g, dày 8.4mm
  • Android 10, planned upgrade to Android 11, TCL UI
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.874.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 4000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình TCL 10L

Ra mắt

Ngày ra mắt19/04/2020
Trang chủTrang chính thức của TCL 10L
WikipediaTCL 10L trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat13 400/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước162.2 x 75.6 x 8.4 mm (6.39 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcArctic White, Mariana Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD, HDR
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~85.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, planned upgrade to Android 11, TCL UI
ChipQualcomm SM6125 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.25", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, 28mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GALILEO
NFCYES
RadioFM RADIO
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về TCL 10L?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về TCL 10L

Chưa có bình luận nào về TCL 10L.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá TCL 10L tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.874.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$149
HãngTcl Mobiles
Mã máyTCL 10L

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.409.000₫ — 4.339.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu TCL 10L

TCL 10L ra mắt ngày 19/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.874.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Snapdragon 665, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 38,000
Giá tại BangladeshTk 23,000
Giá tại USA$149
Giá tại CanadaCA$ 194 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 12,218 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 45 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 671 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 18,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 542 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 559 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 201 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 46,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 547 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 119 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,043 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 715 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 11,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 20,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 198,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 625,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,992 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,210 (Giá quy đổi)