Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá TCL Plex tại Việt Nam

Giá TCL Plex tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/10/2019
  • 192g, dày 8mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam10.400.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 675
  • Pin: 3820mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình TCL Plex

Ra mắt

Ngày ra mắt01/10/2019
Trang chủTrang chính thức của TCL Plex
WikipediaTCL Plex trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 400/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước162.2 x 76.6 x 8 mm (6.39 x 3.02 x 0.31 in)
Trọng lượng192 g (6.77 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcObsidian Black, Opal White

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
ChipQualcomm SDM675 Snapdragon 675 (11 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 460 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 460 Silver)
GPUAdreno 612

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 216 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm
Ống kính 32 MP, f/1.8
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 124 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3820 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 50% in 32 min (advertised) Quick Charge 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS
NFCCó
RadioFM RADIO
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về TCL Plex?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về TCL Plex

Chưa có bình luận nào về TCL Plex.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá TCL Plex tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($400).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.400.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$400
HãngTcl Mobiles
Mã máyTCL Plex

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.152.000₫ — 11.649.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu TCL Plex

TCL Plex ra mắt ngày 01/10/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.400.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Snapdragon 675, RAM 6GB và pin 3820 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 64,000
Giá tại BangladeshTk 31,000
Giá tại USA$400
Giá tại CanadaCA$ 520 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 32,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 120 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 50,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,000 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,456 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,500 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 124,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,468 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 320 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,000,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,800 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,920 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 54,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 532,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,680,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,040 (Giá quy đổi)