Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Ace 2 Pro tại Việt Nam

Giá OnePlus Ace 2 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 23/08/2023
  • 210g, dày 9mm
  • Android 13, ColorOS 13.1
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam10.400.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.74"1240x2772 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5000mAh150W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Ace 2 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt23/08/2023

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước163.1 x 74.2 x 9 mm (6.42 x 2.92 x 0.35 in)
Trọng lượng210 g (7.41 oz)
Chất liệuGlass front (Asahi Glass), plastic frame, glass back (Gorilla Glass 5)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAurora Green, Titanium Gray

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 550 nits (typ), 1200 nits (HBM), 1600 nits (peak)
Kích thước6.74 inch, 109.2 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1240 x 2772 pixels, 20:9 ratio (~451 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, ColorOS 13.1
ChipQualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB/24GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB UFS 4.0

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3.09", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc150W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Bluetooth5.3, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFCCó, eSE, HCE
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về OnePlus Ace 2 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Ace 2 Pro

Chưa có bình luận nào về OnePlus Ace 2 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Ace 2 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($400).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.400.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$400
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyAce 2 Pro

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.152.000₫ — 11.649.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Ace 2 Pro

OnePlus Ace 2 Pro ra mắt ngày 23/08/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.400.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.74 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 116,999
Giá tại BangladeshTk 45,000
Giá tại USA$400
Giá tại CanadaCA$ 520 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 32,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 120 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 50,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,000 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,456 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,500 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 124,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,468 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 320 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,000,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,999
Giá tại BrazilR$ 1,920 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 54,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 532,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,680,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,040 (Giá quy đổi)