Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | LED flash, Panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 08/09/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Ulefone Armor X5 Pro |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A Cat7 300/150 Mbps |
| Kích thước | 158 x 77.5 x 13.9 mm (6.22 x 3.05 x 0.55 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 235 g (8.29 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Orange, Red |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 78.1 cm2 (~63.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6762V/WD Helio P22 (12 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | LED flash, Panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Charging 10W |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Radio | FM radio, RDS, recording |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá gần nhất | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Ulefones |
| Mã máy | Ulefone Armor X5 Pro |
Ulefone Armor X5 Pro ra mắt ngày 08/09/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6762V, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,700 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $149 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 119 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,043 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 198,468 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Ulefone Armor X5 Pro
Chưa có bình luận nào về Ulefone Armor X5 Pro.