Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.8, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Ống kính 3 | 2 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/04/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 156.1 x 73.7 x 9.7 mm (6.15 x 2.90 x 0.38 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 177.5 g (6.28 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Gold, Twilight |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.1 inch, 92.3 cm2 (~80.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 600 x 1280 pixels (~232 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 Oreo (Go edition) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6580 (28nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Mali-400 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.8, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Ống kính 3 | 2 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3500 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Stereo FM radio, RDS, recording |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($320).
| Giá gần nhất | 8.320.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $320 |
| Hãng | Ulefones |
| Mã máy | Ulefone S11 |
Ulefone S11 ra mắt ngày 01/04/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.320.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.1 inch, chip MT6580, RAM 3GB và pin 3500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,490 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $320 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 416 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 40,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 99,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,174 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 256 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,800,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 426,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,344,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,632 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Ulefone S11
Chưa có bình luận nào về Ulefone S11.