Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Verykool S354 tại Việt Nam

Giá Verykool S354 tại Việt Nam
  • 105g, dày 12mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.794.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 3.5"320x480 pixel
  • Bộ nhớ và chip: Mediatek
  • Pin: 1200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Verykool S354

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 1900 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước119 x 65 x 12 mm (4.69 x 2.56 x 0.47 in)
Trọng lượng105 g (3.70 oz)

Màn hình

Kích thước3.5 inch, 36.5 cm2 (~47.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)

Nền tảng

ChipMediatek MT6572M (28 nm)
CPUDual-core 1.2 GHz Cortex-A7

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4GB 512MB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Tính năngMain Camera,Single,2 MPFeatures,LED flashVideo,720p@30fps

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1200 mAh batteryStand-by,Up to 168 h (3G)Talk time,Up to 3 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Kết nối

Bluetooth3

Bạn nghĩ gì về Verykool S354?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Verykool S354

Chưa có bình luận nào về Verykool S354.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Verykool S354 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.794.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$69
HãngVerykool
Mã máyS354

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.578.000₫ — 2.010.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Verykool S354

Verykool S354 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.

Máy có màn hình 3.5 inch, chip Mediatek MT6572M và pin 1200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 9,000
Giá tại BangladeshTk 4,680
Giá tại USA$69
Giá tại CanadaCA$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,658 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 21 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 259 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 21,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 253 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 55 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 483 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 331 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,210 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 91,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 289,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,802 (Giá quy đổi)