Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MPFeatures,LED flashVideo,720p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 Speed,HSPA |
| Kích thước | 127.5 x 64.9 x 11 mm (5.02 x 2.56 x 0.43 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 128 g (4.52 oz) |
| Kích thước | 4.0 inch, 45.5 cm2 (~55.0% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6572M (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Dual-core 1.0 GHz Cortex-A7 |
| Bộ nhớ trong | 4GB 512MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MPFeatures,LED flashVideo,720p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1400 mAh batteryStand-by,Up to 336 h (3G)Talk time,Up to 6 h 30 min (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).
| Giá niêm yết | 3.120.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $120 |
| Hãng | Verykool |
| Mã máy | S4010 Gazelle |
Verykool S4010 Gazelle ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.
Máy có màn hình 4 inch, chip Mediatek MT6572M và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,360 |
| Giá tại USA | $120 |
| Giá tại Canada | CA$ 156 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 540 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 437 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 162 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 440 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 96 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,800,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 576 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,060 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 159,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 504,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,020 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,612 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Verykool S4010 Gazelle
Chưa có bình luận nào về Verykool S4010 Gazelle.