Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MPFeatures,LED flashVideo,720p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 150.4 x 77.2 x 8.5 mm (5.92 x 3.04 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 157 g (5.54 oz) |
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~200 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6572 (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Dual-core 1.2 GHz Cortex-A7 |
| Bộ nhớ trong | 4GB 512MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MPFeatures,LED flashVideo,720p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2300 mAh batteryStand-by,Up to 240 h (3G)Talk time,Up to 7 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).
| Giá niêm yết | 1.794.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $69 |
| Hãng | Verykool |
| Mã máy | S5510 Juno |
Verykool S5510 Juno ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.
Máy có màn hình 5.5 inch, chip Mediatek MT6572 và pin 2300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,680 |
| Giá tại USA | $69 |
| Giá tại Canada | CA$ 90 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,658 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 311 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,795 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 251 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 259 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,390 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 253 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,035,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 483 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 331 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,210 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 725 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 91,908 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 289,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,312 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,802 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Verykool S5510 Juno
Chưa có bình luận nào về Verykool S5510 Juno.