Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flash, panoramaVideo,1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 157 x 77.7 x 8.1 mm (6.18 x 3.06 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 172 g (6.07 oz) |
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~68.4% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6582M (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| Bộ nhớ trong | 8GB 1GB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flash, panoramaVideo,1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2600 mAh batteryStand-by,Up to 288 h (3G)Talk time,Up to 10 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).
| Giá niêm yết | 3.120.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $120 |
| Hãng | Verykool |
| Mã máy | S5518 Maverick |
Verykool S5518 Maverick ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.
Máy có màn hình 5.5 inch, chip Mediatek MT6582M và pin 2600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,839 |
| Giá tại USA | $120 |
| Giá tại Canada | CA$ 156 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 540 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 437 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 162 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 440 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 96 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,800,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 576 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,060 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 159,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 504,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,020 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,612 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Verykool S5518 Maverick
Chưa có bình luận nào về Verykool S5518 Maverick.