Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, 1/4.0, 1.12µm, AFFeatures,Dual-LED flash, panoramaVideo,720p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 |
| Băng tần 4G | 2, 4, 5, 7, 17 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 143 x 71.1 x 7.5 mm (5.63 x 2.80 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 153 g (5.40 oz) |
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6735P (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.0 GHz Cortex-A53 |
| Bộ nhớ trong | 16GB 1GB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) - single-SIM model |
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, 1/4.0, 1.12µm, AFFeatures,Dual-LED flash, panoramaVideo,720p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 2200 mAh batteryStand-by,Up to 264 h (3G)Talk time,Up to 8 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($92).
| Giá niêm yết | 2.392.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $92 |
| Hãng | Verykool |
| Mã máy | Sl5011 Spark Lte |
Verykool Sl5011 Spark Lte ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.392.000₫.
Máy có màn hình 5 inch, chip Mediatek MT6735P và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,280 |
| Giá tại USA | $92 |
| Giá tại Canada | CA$ 120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,544 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 28 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 414 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,060 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 335 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 124 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 28,520 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 338 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 74 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,380,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 644 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 442 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,946 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 966 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,420 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 122,544 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 386,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,082 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,069 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Verykool Sl5011 Spark Lte
Chưa có bình luận nào về Verykool Sl5011 Spark Lte.