Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, AFFeatures,Triple-LED flash, panoramaVideo,720p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 2, 3, 4, 5, 7, 12, 17 ,2, 3, 4, 5, 7, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 156.4 x 79.2 x 8.8 mm (6.16 x 3.12 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 172 g (6.07 oz) |
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~67.3% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6737 (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| Bộ nhớ trong | 16GB 2GB RAM ,eMMC 5.0 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, AFFeatures,Triple-LED flash, panoramaVideo,720p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 2700 mAh batteryStand-by,Up to 240 h (3G)Talk time,Up to 8 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($122).
| Giá niêm yết | 3.172.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $122 |
| Hãng | Verykool |
| Mã máy | T7445 |
Verykool T7445 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.172.000₫.
Máy có màn hình 5.5 inch, chip Mediatek MT6737 và pin 2700 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,360 |
| Giá tại USA | $122 |
| Giá tại Canada | CA$ 159 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,004 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 37 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 549 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,710 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 444 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 458 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 165 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,820 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 448 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 98 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,830,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 854 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 586 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,211 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,281 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,470 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 162,504 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 512,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,087 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,722 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Verykool T7445
Chưa có bình luận nào về Verykool T7445.