Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá vivo iQOO 9 Pro tại Việt Nam

Giá vivo iQOO 9 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/01/2022
  • 204g or 210g, dày 8.8mm
  • Android 12, Funtouch 12 (International), Origin OS Ocean (China)
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam17.654.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1440x3200 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen1
  • Pin: 4700mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình vivo iQOO 9 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt12/01/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.8 x 75.2 x 8.8 mm
Trọng lượng204 g or 210 g (7.20 oz)
Chất liệuGlass front (Panda Glass), aluminum frame, glass back or aramid fiber back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcLegend (White w/ BMW M branding), Dark Cruise, Orange

Màn hình

LoạiLTPO2 AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 1000 nits (HBM), 1500 nits (pe
Kích thước6.78 inch, 111.0 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3200 pixels, 20:9 ratio (~518 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Funtouch 12 (International), Origin OS Ocean (China)
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, gimbal OIS
Ống kính 216 MP, f/2.2, 60mm (telephoto), 1/3.1", 1.0µm, PDAF, OIS, 2.5x optical zoom
Ống kính 350 MP, f/2.3, 15mm, 150˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năngDual-LED lash, HDR, panorama
Quay video8K@30fps, 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4700 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, 50% in 8 min, 100% in 20 min, Fast wireless charging 50W, 10W reverse wireless charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers
Jack 3.5 mmKhông, 32-bit/384kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 862324 (v8), 997948 (v9) GeekBench: 3708 (v5.1) GFXBench: 46fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-24.8 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 97h

Bạn nghĩ gì về vivo iQOO 9 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về vivo iQOO 9 Pro

Chưa có bình luận nào về vivo iQOO 9 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá vivo iQOO 9 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($679).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết17.654.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$679
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2172A, I2022

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
15.535.000₫ — 19.773.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh vivo iQOO 9 Pro

  • Giá vivo iQOO 9 Pro tại Việt Nam
  • vivo iQOO 9 Pro Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu vivo iQOO 9 Pro

vivo iQOO 9 Pro ra mắt ngày 12/01/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 17.654.000₫.

Máy có màn hình LTPO2 AMOLED 6.78 inch, chip Snapdragon 8 Gen1, RAM 8GB và pin 4700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 124,999
Giá tại BangladeshTk 72,000
Giá tại USA$679
Giá tại CanadaCA$ 883 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 69,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 204 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,056 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 84,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 37,345 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,472 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,546 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 917 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 210,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,492 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 543 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 10,185,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,753 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,259 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 51,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,130 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 91,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 904,428 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,851,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 22,747 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 37,413 (Giá quy đổi)